seed corn

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Hạt giống ngô chất lượng cao: "seed corn" chỉ những hạt ngô được chọn lọc, chất lượng tốt nhất, được dành riêng để gieo trồng cho vụ mùa sau, không dùng để làm thực phẩm hay thức ăn chăn nuôi.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân cẩn thận cất giữ hạt giống ngônơi khô ráo, mát mẻ để đảm bảo một vụ mùa bội thu vào năm sau.)
  • (Họ để dành những bắp ngô tốt nhất làm hạt giống ngô, không phải để bán.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "To eat one's seed corn": (thành ngữ) tiêu xài hoặc sử dụng nguồn lực dự trữ cho tương lai, thường một hành động thiếu khôn ngoan. (Công ty đã tiêu hết lợi nhuận vào tiền thưởng, về cơ bản đang tiêu xài nguồn lực dự trữ cho tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Seed (danh từ): hạt giống nói chung. (Người nông dân mua hạt giống mới cho vụ gieo trồng mùa xuân.)
  • Corn (danh từ): ngô, bắp. (Cánh đồng đầy những bắp ngô chín.)
Từ đồng nghĩa
  • Hạt giống: hạt dùng để gieo trồng (không chỉ riêng ngô). ( ấy giữ lại những hạt giống tốt nhất để gieo trồng.)
  • Giống ngô: loại ngô dùng làm giống. (Họ đã phát triển một giống ngô mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set aside: để dành, dành riêng. (Họ để dành những bắp ngô tốt nhất làm hạt giống ngô.)
  • Store up: tích trữ. (Nông dân tích trữ hạt giống ngô cho mùa vụ sau.)
Thành ngữ liên quan
  • To eat one's seed corn: (đã giải thíchtrên) sử dụng nguồn lực dự trữ một cách thiếu thận trọng. (Bằng cách tiêu hết tiền tiết kiệm, họ đang sử dụng nguồn lực dự trữ một cách thiếu thận trọng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "seed corn"

seed corn
A farmer carefully selects seed corn for next year's planting.